Từ vựng
扶養者
ふよーしゃ
vocabulary vocab word
người nuôi dưỡng
trụ cột gia đình
扶養者 扶養者 ふよーしゃ người nuôi dưỡng, trụ cột gia đình
Ý nghĩa
người nuôi dưỡng và trụ cột gia đình
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ふよーしゃ
vocabulary vocab word
người nuôi dưỡng
trụ cột gia đình