Từ vựng
扶養料
ふようりょう
vocabulary vocab word
tiền cấp dưỡng
tiền trợ cấp vợ chồng
tiền nuôi dưỡng
扶養料 扶養料 ふようりょう tiền cấp dưỡng, tiền trợ cấp vợ chồng, tiền nuôi dưỡng
Ý nghĩa
tiền cấp dưỡng tiền trợ cấp vợ chồng và tiền nuôi dưỡng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0