Từ vựng
扶養
ふよう
vocabulary vocab word
sự nuôi dưỡng
sự cấp dưỡng
扶養 扶養 ふよう sự nuôi dưỡng, sự cấp dưỡng
Ý nghĩa
sự nuôi dưỡng và sự cấp dưỡng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ふよう
vocabulary vocab word
sự nuôi dưỡng
sự cấp dưỡng