Từ vựng
扶持
ふち
vocabulary vocab word
lương thóc (trả cho samurai)
tiền trợ cấp
phong làm gia thần và cấp trợ cấp
扶持 扶持 ふち lương thóc (trả cho samurai), tiền trợ cấp, phong làm gia thần và cấp trợ cấp
Ý nghĩa
lương thóc (trả cho samurai) tiền trợ cấp và phong làm gia thần và cấp trợ cấp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0