Từ vựng
打倒
だとう
vocabulary vocab word
lật đổ
đánh bại
hạ bệ
hạ đo ván
打倒 打倒 だとう lật đổ, đánh bại, hạ bệ, hạ đo ván
Ý nghĩa
lật đổ đánh bại hạ bệ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
だとう
vocabulary vocab word
lật đổ
đánh bại
hạ bệ
hạ đo ván