Từ vựng
手鑑
てかがみ
vocabulary vocab word
tuyển tập chữ viết tay (thường là cổ)
mẫu mực
ví dụ điển hình
手鑑 手鑑 てかがみ tuyển tập chữ viết tay (thường là cổ), mẫu mực, ví dụ điển hình
Ý nghĩa
tuyển tập chữ viết tay (thường là cổ) mẫu mực và ví dụ điển hình
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0