Từ vựng
手榴弾
しゅりゅうだん
vocabulary vocab word
lựu đạn cầm tay
lựu đạn
手榴弾 手榴弾 しゅりゅうだん lựu đạn cầm tay, lựu đạn
Ý nghĩa
lựu đạn cầm tay và lựu đạn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しゅりゅうだん
vocabulary vocab word
lựu đạn cầm tay
lựu đạn