Từ vựng
手投げ弾
てなげだん
vocabulary vocab word
lựu đạn cầm tay
lựu đạn
手投げ弾 手投げ弾 てなげだん lựu đạn cầm tay, lựu đạn
Ý nghĩa
lựu đạn cầm tay và lựu đạn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
てなげだん
vocabulary vocab word
lựu đạn cầm tay
lựu đạn