Từ vựng
截断機
せつだんき
vocabulary vocab word
máy cắt
máy cưa
máy chém
截断機 截断機 せつだんき máy cắt, máy cưa, máy chém
Ý nghĩa
máy cắt máy cưa và máy chém
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
截断機
máy cắt, máy cưa, máy chém
せつだんき
截
cắt đứt, chặt đứt
き.る, た.つ, セツ