Từ vựng
戦歿
せんぼつ
vocabulary vocab word
tử trận
hy sinh trong chiến đấu
戦歿 戦歿 せんぼつ tử trận, hy sinh trong chiến đấu
Ý nghĩa
tử trận và hy sinh trong chiến đấu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せんぼつ
vocabulary vocab word
tử trận
hy sinh trong chiến đấu