Từ vựng
戦域
せんいき
vocabulary vocab word
khu vực chiến sự
chiến trường
mặt trận
vùng chiến
戦域 戦域 せんいき khu vực chiến sự, chiến trường, mặt trận, vùng chiến
Ý nghĩa
khu vực chiến sự chiến trường mặt trận
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0