Từ vựng
懸案
けんあん
vocabulary vocab word
vấn đề tồn đọng
vấn đề chưa giải quyết
懸案 懸案 けんあん vấn đề tồn đọng, vấn đề chưa giải quyết
Ý nghĩa
vấn đề tồn đọng và vấn đề chưa giải quyết
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
けんあん
vocabulary vocab word
vấn đề tồn đọng
vấn đề chưa giải quyết