Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
懸崖
けんがい
vocabulary vocab word
vách đá cheo leo
懸崖
kengai
懸崖
懸崖
けんがい
vách đá cheo leo
け
ん
が
い
懸
崖
け
ん
が
い
懸
崖
け
ん
が
い
懸
崖
Ý nghĩa
vách đá cheo leo
vách đá cheo leo
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
懸崖
vách đá cheo leo
けんがい
懸
trạng thái treo lơ lửng, treo, phụ thuộc...
か.ける, か.かる, ケン
縣
huyện, quận, khu vực hành chính
か.ける, ケン
县
( CDP-8C6D )
且
( CDP-8BA5 )
hơn nữa, cũng, thêm vào đó
か.つ, ショ, ソ
且
hơn nữa, cũng, thêm vào đó
か.つ, ショ, ソ
月
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
小
nhỏ, bé
ちい.さい, こ-, ショウ
系
dòng dõi, hệ thống
ケイ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
糸
sợi chỉ
いと, シ
心
trái tim, tâm trí, tinh thần...
こころ, -ごころ, シン
崖
vách đá, mỏm đá, vực thẳm
がけ, きし, ガイ
山
núi
やま, サン, セン
厓
vực thẳm, bờ biển, bờ sông...
がけ, きし, ガイ
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
圭
ngọc vuông, góc, góc cạnh...
ケイ, ケ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.