Từ vựng
懶ける
なまける
vocabulary vocab word
lười biếng
nhàn rỗi
làm biếng
bỏ bê (ví dụ: công việc)
coi thường (ví dụ: trách nhiệm)
trốn học
懶ける 懶ける なまける lười biếng, nhàn rỗi, làm biếng, bỏ bê (ví dụ: công việc), coi thường (ví dụ: trách nhiệm), trốn học
Ý nghĩa
lười biếng nhàn rỗi làm biếng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0