Kanji
懶
kanji character
uể oải
lười biếng
cẩu thả
懶 kanji-懶 uể oải, lười biếng, cẩu thả
懶
Ý nghĩa
uể oải lười biếng và cẩu thả
Cách đọc
Kun'yomi
- ものうい
- おこたる
On'yomi
- らん だ sự lười biếng
- らい
Luyện viết
Nét: 1/19
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
懶 けるlười biếng, nhàn rỗi, làm biếng... -
懶 sự lười biếng, người lười biếng -
懶 け者 người lười biếng, kẻ lười nhác, người ì ạch -
懶 いphiền phức, rắc rối, gánh nặng -
懶 げuể oải, mệt mỏi, lờ đờ... -
懶 熊 gấu lười -
懶 惰 sự lười biếng, tính lười nhác, sự ì ạch... -
樹 懶 con lười -
二 指 樹 懶 lười hai ngón -
三 指 樹 懶 con lười ba ngón