Từ vựng
なまける
なまける
vocabulary vocab word
lười biếng
nhàn rỗi
làm biếng
bỏ bê (ví dụ: công việc)
coi thường (ví dụ: trách nhiệm)
trốn học
なまける なまける なまける lười biếng, nhàn rỗi, làm biếng, bỏ bê (ví dụ: công việc), coi thường (ví dụ: trách nhiệm), trốn học
Ý nghĩa
lười biếng nhàn rỗi làm biếng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0