Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
懐中時計
かいちゅうどけい
vocabulary vocab word
đồng hồ bỏ túi
懐中時計
kaichuudokei
懐中時計
懐中時計
かいちゅうどけい
đồng hồ bỏ túi
か
い
ちゅ
う
ど
け
い
懐
中
時
計
か
い
ちゅ
う
ど
け
い
懐
中
時
計
か
い
ちゅ
う
ど
け
い
懐
中
時
計
Ý nghĩa
đồng hồ bỏ túi
đồng hồ bỏ túi
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
懐中時計
đồng hồ bỏ túi
かいちゅうどけい
懐
cảm xúc, trái tim, mong nhớ...
ふところ, なつ.かしい, カイ
忄
( 心 )
trái tim, biến thể bộ thủ tâm đứng (số 61)
こころ, シン
十
mười
とお, と, ジュウ
⺫
衣
trang phục, quần áo, sự mặc quần áo
ころも, きぬ, イ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
中
trong, bên trong, giữa...
なか, うち, チュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
時
thời gian, giờ
とき, -どき, ジ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
寺
chùa
てら, ジ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
寸
đơn vị đo lường, một phần mười của shaku, một chút...
スン
計
âm mưu, kế hoạch, mưu đồ...
はか.る, はか.らう, ケイ
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
十
mười
とお, と, ジュウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.