Từ vựng
懇談会
こんだんかい
vocabulary vocab word
cuộc họp thân mật
buổi gặp gỡ trò chuyện
buổi tụ họp thảo luận
hội thảo chuyên đề
buổi thảo luận nhóm
phiên thảo luận
懇談会 懇談会 こんだんかい cuộc họp thân mật, buổi gặp gỡ trò chuyện, buổi tụ họp thảo luận, hội thảo chuyên đề, buổi thảo luận nhóm, phiên thảo luận
Ý nghĩa
cuộc họp thân mật buổi gặp gỡ trò chuyện buổi tụ họp thảo luận
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0