Từ vựng
慕い寄る
したいよる
vocabulary vocab word
tiến lại gần với lòng ngưỡng mộ
慕い寄る 慕い寄る したいよる tiến lại gần với lòng ngưỡng mộ
Ý nghĩa
tiến lại gần với lòng ngưỡng mộ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
したいよる
vocabulary vocab word
tiến lại gần với lòng ngưỡng mộ