Từ vựng
感嘆
かんたん
vocabulary vocab word
sự ngưỡng mộ
sự kinh ngạc
sự thán phục
感嘆 感嘆 かんたん sự ngưỡng mộ, sự kinh ngạc, sự thán phục
Ý nghĩa
sự ngưỡng mộ sự kinh ngạc và sự thán phục
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かんたん
vocabulary vocab word
sự ngưỡng mộ
sự kinh ngạc
sự thán phục