Từ vựng
感受性
かんじゅせい
vocabulary vocab word
tính nhạy cảm
tính dễ bị ảnh hưởng
感受性 感受性 かんじゅせい tính nhạy cảm, tính dễ bị ảnh hưởng
Ý nghĩa
tính nhạy cảm và tính dễ bị ảnh hưởng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
感受性
tính nhạy cảm, tính dễ bị ảnh hưởng
かんじゅせい
感
cảm xúc, cảm giác, tri giác
カン