Từ vựng
意識調査
いしきちょーさ
vocabulary vocab word
khảo sát thái độ
thăm dò ý kiến
意識調査 意識調査 いしきちょーさ khảo sát thái độ, thăm dò ý kiến
Ý nghĩa
khảo sát thái độ và thăm dò ý kiến
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
いしきちょーさ
vocabulary vocab word
khảo sát thái độ
thăm dò ý kiến