Từ vựng
意思疎通
いしそつー
vocabulary vocab word
giao tiếp hai chiều
hiểu nhau
意思疎通 意思疎通 いしそつー giao tiếp hai chiều, hiểu nhau
Ý nghĩa
giao tiếp hai chiều và hiểu nhau
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
いしそつー
vocabulary vocab word
giao tiếp hai chiều
hiểu nhau