Từ vựng
情報
じょうほう
vocabulary vocab word
thông tin
tin tức
báo cáo
tình báo
dữ liệu
情報 情報 じょうほう thông tin, tin tức, báo cáo, tình báo, dữ liệu
Ý nghĩa
thông tin tin tức báo cáo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じょうほう
vocabulary vocab word
thông tin
tin tức
báo cáo
tình báo
dữ liệu