Từ vựng
悟り世代
さとりせだい
vocabulary vocab word
thế hệ giác ngộ
thế hệ thiên niên kỷ thiếu tham vọng và ham muốn vật chất
悟り世代 悟り世代 さとりせだい thế hệ giác ngộ, thế hệ thiên niên kỷ thiếu tham vọng và ham muốn vật chất
Ý nghĩa
thế hệ giác ngộ và thế hệ thiên niên kỷ thiếu tham vọng và ham muốn vật chất
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0