Từ vựng
恩賚
みたまのふゆ
vocabulary vocab word
ân huệ thiêng liêng
sự bảo vệ của thần linh
ân điển từ thần thánh (hoặc hoàng đế
v.v.)
恩賚 恩賚 みたまのふゆ ân huệ thiêng liêng, sự bảo vệ của thần linh, ân điển từ thần thánh (hoặc hoàng đế, v.v.)
Ý nghĩa
ân huệ thiêng liêng sự bảo vệ của thần linh ân điển từ thần thánh (hoặc hoàng đế
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0