Từ vựng
こうがしゃ恒河沙 こうがしゃ恒河沙 こうがしゃ恒河沙

Ý nghĩa

10^52 (hoặc 10^56) và vô số

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠