Từ vựng
こころのほっするところにしたがえどものりを心の欲する所に従えども矩をこえず踰えず こころのほっするところにしたがえどものり心の欲する所に従えども矩をこえずを踰えず こころのほっするところにしたがえども心の欲する所に従えどものりをこえず矩を踰えず

Ý nghĩa

Làm theo ý muốn của lòng mình mà không vượt quá khuôn phép

Luyện viết


Character: 1/16
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

心の欲する所に従えども矩を踰えず
Làm theo ý muốn của lòng mình mà không vượt quá khuôn phép
こころのほっするところにしたがえどものりをこえず
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠