Từ vựng
徹頭徹尾
てっとうてつび
vocabulary vocab word
triệt để
hoàn toàn
từ đầu đến cuối
từ A đến Z
một cách toàn diện
xuyên suốt
徹頭徹尾 徹頭徹尾 てっとうてつび triệt để, hoàn toàn, từ đầu đến cuối, từ A đến Z, một cách toàn diện, xuyên suốt
Ý nghĩa
triệt để hoàn toàn từ đầu đến cuối
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0