Từ vựng
微睡み
まどろみ
vocabulary vocab word
ngủ gật
chợp mắt
giấc ngủ ngắn
微睡み 微睡み まどろみ ngủ gật, chợp mắt, giấc ngủ ngắn
Ý nghĩa
ngủ gật chợp mắt và giấc ngủ ngắn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
まどろみ
vocabulary vocab word
ngủ gật
chợp mắt
giấc ngủ ngắn