Từ vựng
循環呼吸
じゅんかんこきゅー
vocabulary vocab word
kỹ thuật thở vòng (kỹ thuật cho phép thổi liên tục nhạc cụ hơi)
循環呼吸 循環呼吸 じゅんかんこきゅー kỹ thuật thở vòng (kỹ thuật cho phép thổi liên tục nhạc cụ hơi)
Ý nghĩa
kỹ thuật thở vòng (kỹ thuật cho phép thổi liên tục nhạc cụ hơi)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0