Từ vựng
御馴染み
おなじみ
vocabulary vocab word
quen thuộc
nổi tiếng
khách quen
yêu thích
người quen cũ
bạn cũ
khách hàng thường xuyên
御馴染み 御馴染み おなじみ quen thuộc, nổi tiếng, khách quen, yêu thích, người quen cũ, bạn cũ, khách hàng thường xuyên
Ý nghĩa
quen thuộc nổi tiếng khách quen
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0