Từ vựng
御祭騒ぎ
おまつりさわぎ
vocabulary vocab word
sự náo nhiệt của lễ hội
cuộc vui nhộn
御祭騒ぎ 御祭騒ぎ おまつりさわぎ sự náo nhiệt của lễ hội, cuộc vui nhộn
Ý nghĩa
sự náo nhiệt của lễ hội và cuộc vui nhộn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0