Từ vựng
御喋り
おしゃべり
vocabulary vocab word
nói chuyện phiếm
trò chuyện
tán gẫu
buôn chuyện
nói nhiều
hay nói
người hay nói
người ba hoa
người lắm lời
御喋り 御喋り おしゃべり nói chuyện phiếm, trò chuyện, tán gẫu, buôn chuyện, nói nhiều, hay nói, người hay nói, người ba hoa, người lắm lời
Ý nghĩa
nói chuyện phiếm trò chuyện tán gẫu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0