Từ vựng
御三卿
ごさんきょう
vocabulary vocab word
ba gia tộc phụ Tokugawa (Tayasu
Shimizu và Hitotsubashi)
御三卿 御三卿 ごさんきょう ba gia tộc phụ Tokugawa (Tayasu, Shimizu và Hitotsubashi)
Ý nghĩa
ba gia tộc phụ Tokugawa (Tayasu và Shimizu và Hitotsubashi)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0