Từ vựng
待避
たいひ
vocabulary vocab word
trú ẩn chờ nguy hiểm qua đi
chờ tránh để tàu khác vượt qua
待避 待避 たいひ trú ẩn chờ nguy hiểm qua đi, chờ tránh để tàu khác vượt qua
Ý nghĩa
trú ẩn chờ nguy hiểm qua đi và chờ tránh để tàu khác vượt qua
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0