Từ vựng
征討
せいとう
vocabulary vocab word
sự khuất phục
sự chinh phục
征討 征討 せいとう sự khuất phục, sự chinh phục
Ý nghĩa
sự khuất phục và sự chinh phục
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せいとう
vocabulary vocab word
sự khuất phục
sự chinh phục