Từ vựng
征箭
そや
vocabulary vocab word
mũi tên (dùng trong chiến trận)
征箭 征箭 そや mũi tên (dùng trong chiến trận)
Ý nghĩa
mũi tên (dùng trong chiến trận)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
そや
vocabulary vocab word
mũi tên (dùng trong chiến trận)