Từ vựng
影絵
かげえ
vocabulary vocab word
hình bóng
bóng đen
ảnh bóng
影絵 影絵 かげえ hình bóng, bóng đen, ảnh bóng
Ý nghĩa
hình bóng bóng đen và ảnh bóng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かげえ
vocabulary vocab word
hình bóng
bóng đen
ảnh bóng