Từ vựng
かげえ
かげえ
vocabulary vocab word
hình bóng
bóng đen
ảnh bóng
かげえ かげえ かげえ hình bóng, bóng đen, ảnh bóng
Ý nghĩa
hình bóng bóng đen và ảnh bóng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かげえ
vocabulary vocab word
hình bóng
bóng đen
ảnh bóng