Từ vựng
彰義隊
しょうぎたい
vocabulary vocab word
Đội Shōgitai (nhóm cựu gia thần Tokugawa chống lại chính phủ Minh Trị và chiến đấu trong trận Ueno)
彰義隊 彰義隊 しょうぎたい Đội Shōgitai (nhóm cựu gia thần Tokugawa chống lại chính phủ Minh Trị và chiến đấu trong trận Ueno)
Ý nghĩa
Đội Shōgitai (nhóm cựu gia thần Tokugawa chống lại chính phủ Minh Trị và chiến đấu trong trận Ueno)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0