Từ vựng
彫刻家
ちょうこくか
vocabulary vocab word
thợ khắc
thợ chạm
nhà điêu khắc
彫刻家 彫刻家 ちょうこくか thợ khắc, thợ chạm, nhà điêu khắc
Ý nghĩa
thợ khắc thợ chạm và nhà điêu khắc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ちょうこくか
vocabulary vocab word
thợ khắc
thợ chạm
nhà điêu khắc