Từ vựng
彫り師
ほりし
vocabulary vocab word
nghệ nhân xăm mình
thợ xăm
thợ khắc
người chạm khắc
nhà điêu khắc
彫り師 彫り師 ほりし nghệ nhân xăm mình, thợ xăm, thợ khắc, người chạm khắc, nhà điêu khắc
Ý nghĩa
nghệ nhân xăm mình thợ xăm thợ khắc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0