Từ vựng
形骸化
けいがいか
vocabulary vocab word
trở thành hình thức rỗng tuếch
trở thành văn bản chết
mất đi nội dung thực chất
chỉ còn là hình thức
形骸化 形骸化 けいがいか trở thành hình thức rỗng tuếch, trở thành văn bản chết, mất đi nội dung thực chất, chỉ còn là hình thức
Ý nghĩa
trở thành hình thức rỗng tuếch trở thành văn bản chết mất đi nội dung thực chất
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0