Từ vựng
けいがいか形骸化 けいがいか形骸化 けいがいか形骸化

Ý nghĩa

trở thành hình thức rỗng tuếch trở thành văn bản chết mất đi nội dung thực chất

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

形骸化
trở thành hình thức rỗng tuếch, trở thành văn bản chết, mất đi nội dung thực chất...
けいがいか
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠