Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
当籤者
とうせんしゃ
vocabulary vocab word
người trúng giải
当籤者
tousensha
当籤者
当籤者
とうせんしゃ
người trúng giải
と
う
せ
ん
しゃ
当
籤
者
と
う
せ
ん
しゃ
当
籤
者
と
う
せ
ん
しゃ
当
籤
者
Ý nghĩa
người trúng giải
người trúng giải
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
当籤者
người trúng giải
とうせんしゃ
当
trúng, đúng, phù hợp...
あ.たる, あ.たり, トウ
⺌
( 小 )
彐
( 彑 )
mõm, bộ thủ mõm lợn (số 58)
ケイ
籤
vé số, xổ số
くじ, かずとり, セン
竹
tre
たけ, チク
韱
hành dại, tỏi dại
やまにら, セン
㦰
戈
kích, vũ khí, xe diễu hành lễ hội...
ほこ, ほこづくり, カ
弋
cọc, bộ thủ nghi lễ (số 56)
いぐるみ, ヨク
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
弋
cọc, bộ thủ nghi lễ (số 56)
いぐるみ, ヨク
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
从
hai người
したが.う, したが.える, ショウ
人
người
ひと, -り, ジン
人
người
ひと, -り, ジン
韭
bộ cửu (bộ thứ 179 trong hệ thống bộ thủ chữ Hán)
キュウ, ク
非
không, sai lầm, tiêu cực...
あら.ず, ヒ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
者
người, người nào đó
もの, シャ
耂
( 老 )
biến thể của bộ thủ 125
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.