Từ vựng
弁別閾
べんべついき
vocabulary vocab word
ngưỡng phân biệt
ngưỡng sai biệt
弁別閾 弁別閾 べんべついき ngưỡng phân biệt, ngưỡng sai biệt
Ý nghĩa
ngưỡng phân biệt và ngưỡng sai biệt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
弁別閾
ngưỡng phân biệt, ngưỡng sai biệt
べんべついき
弁
van, cánh hoa, bím tóc...
かんむり, わきま.える, ベン