Từ vựng
弁償金
べんしょーきん
vocabulary vocab word
tiền bồi thường
tiền đền bù
tiền bù đắp
tiền hoàn trả
弁償金 弁償金 べんしょーきん tiền bồi thường, tiền đền bù, tiền bù đắp, tiền hoàn trả
Ý nghĩa
tiền bồi thường tiền đền bù tiền bù đắp
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0