Từ vựng
廚房
ちゅうぼう
vocabulary vocab word
nhà bếp
bếp tàu
người chuyên gây rối trên mạng
廚房 廚房 ちゅうぼう nhà bếp, bếp tàu, người chuyên gây rối trên mạng
Ý nghĩa
nhà bếp bếp tàu và người chuyên gây rối trên mạng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0