Từ vựng
庶民金融
しょみんきんゆう
vocabulary vocab word
khoản vay cho người thu nhập thấp
庶民金融 庶民金融 しょみんきんゆう khoản vay cho người thu nhập thấp
Ý nghĩa
khoản vay cho người thu nhập thấp
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
しょみんきんゆう
vocabulary vocab word
khoản vay cho người thu nhập thấp