Từ vựng
座礁
ざしょう
vocabulary vocab word
mắc cạn
mắc kẹt
bị mắc cạn
trôi dạt vào bờ
座礁 座礁 ざしょう mắc cạn, mắc kẹt, bị mắc cạn, trôi dạt vào bờ
Ý nghĩa
mắc cạn mắc kẹt bị mắc cạn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ざしょう
vocabulary vocab word
mắc cạn
mắc kẹt
bị mắc cạn
trôi dạt vào bờ